Tỷ giá - Tỷ giá ngoại tệ hôm nay - Tỉ giá

Currency

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay


(21/08/2014)

Tỷ giá ngoại tệ hôm qua


(20/08/2014)
Tỷ giá
mua vào
Tỷ giá
chuyển khoản
Tỷ giá
bán ra
Tỷ giá
mua vào
Tỷ giá
chuyển khoản
Tỷ giá
bán ra

USD - Đô la

21,175.00 21,175.00 21,225.00 21,180.00 21,180.00 21,230.00

EUR - Euro

27,880.01 27,963.90 28,215.13 28,099.39 28,183.94 28,430.43

AUD - đô la Úc

19,465.25 19,582.75 19,758.68 19,549.96 19,667.97 19,839.98
KRW - 18.82 23.02 - 18.91 23.13
KWD - 73,865.08 75,428.47 - 74,030.34 75,579.36
MYR - 6,635.26 6,721.70 - 6,681.56 6,767.01
NOK - 3,370.59 3,476.53 - 3,388.93 3,494.62
RUB - 529.89 648.25 - 534.28 653.47
SEK - 3,027.86 3,104.34 - 3,052.83 3,129.20

SGD - đô Singapore

16,687.85 16,805.49 17,092.67 16,766.81 16,885.00 17,169.48
THB 648.69 648.69 675.81 652.06 652.06 679.15
CAD - đô Canada 19,015.85 19,188.55 19,438.54 19,164.56 19,338.61 19,585.93
CHF 22,888.44 23,049.79 23,350.09 23,060.83 23,223.39 23,520.39
DKK - 3,710.88 3,827.51 - 3,739.96 3,856.60

GBP - Bảng Anh

34,762.57 35,007.62 35,322.13 35,030.47 35,277.41 35,585.93
HKD 2,697.38 2,716.39 2,751.78 2,698.73 2,717.75 2,752.50
INR - 342.60 356.92 - 341.88 356.09
JPY 201.30 203.33 205.16 203.63 205.69 207.49
SAR - 5,482.91 5,827.56 - 5,485.50 5,828.93

Currency Converter - Forex live quotes

 
 
Commodities ($USD)
Crude Oil 96.07 +1.66%
Natural Gas 3.82 -1.41%
Gasoline 2.71 +0.63%
Heating Oil 2.83 +0.31%
Gold 1293.40 -0.13%
Silver 19.47 +0.44%
Copper 3.17 +2.79%