Tỷ giá - Tỷ giá ngoại tệ hôm nay - Tỉ giá

Currency

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay


(16/04/2014)

Tỷ giá ngoại tệ hôm qua


(15/04/2014)
Tỷ giá
mua vào
Tỷ giá
chuyển khoản
Tỷ giá
bán ra
Tỷ giá
mua vào
Tỷ giá
chuyển khoản
Tỷ giá
bán ra

USD - Đô la

21,080.00 21,080.00 21,120.00 21,080.00 21,080.00 21,120.00

EUR - Euro

28,921.76 29,008.79 29,255.66 28,938.51 29,025.59 29,272.60

AUD - đô la Úc

19,475.71 19,593.27 19,799.58 19,634.24 19,752.76 19,960.74
KRW - 18.37 22.47 - 18.45 22.56
KWD - 74,178.29 75,712.72 - 74,178.29 75,712.72
MYR - 6,452.51 6,533.51 - 6,447.55 6,528.48
NOK - 3,506.50 3,579.03 - 3,503.03 3,575.49
RUB - 528.87 646.70 - 532.65 651.33
SEK - 3,184.23 3,237.12 - 3,189.86 3,242.85

SGD - đô Singapore

16,570.56 16,687.37 16,964.56 16,575.84 16,692.69 16,969.97
THB 640.34 640.34 666.79 640.93 640.93 667.41
CAD - đô Canada 18,910.92 19,082.66 19,322.20 18,945.41 19,117.47 19,357.44
CHF 23,645.46 23,812.15 24,111.05 23,653.52 23,820.26 24,119.26
DKK - 3,864.02 3,943.95 - 3,866.17 3,946.15

GBP - Bảng Anh

34,886.01 35,131.93 35,430.91 34,890.18 35,136.13 35,435.15
HKD 2,679.48 2,698.37 2,743.19 2,679.48 2,698.37 2,743.19
INR - 343.29 357.47 - 343.18 357.35
JPY 203.64 205.70 207.86 203.96 206.02 208.19
SAR - 5,459.90 5,800.38 - 5,459.90 5,800.38

Currency Converter - Forex live quotes

 
 
Buying Selling
Giá vàng SJC (10 chỉ) 3,547,000 3,550,000
Giá vàng SJC (1 chỉ - 5 chỉ) 3,547,000 3,555,000
 
Commodities ($USD)
Crude Oil 103.75 -0.29%
Natural Gas 4.57 +0.15%
Gasoline 3.04 -
Heating Oil 2.99 +0.26%
Gold 1300.00 -2.09%
Silver 19.48 -2.67%
Copper 3.02 -1.67%