Tỷ giá - Tỷ giá ngoại tệ hôm nay - Tỉ giá

Currency

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay


(23/04/2014)

Tỷ giá ngoại tệ hôm qua


(22/04/2014)
Tỷ giá
mua vào
Tỷ giá
chuyển khoản
Tỷ giá
bán ra
Tỷ giá
mua vào
Tỷ giá
chuyển khoản
Tỷ giá
bán ra

USD - Đô la

21,080.00 21,080.00 21,120.00 21,080.00 21,080.00 21,120.00

EUR - Euro

28,913.96 29,000.96 29,247.76 28,890.92 28,977.85 29,224.45

AUD - đô la Úc

19,549.18 19,667.18 19,874.26 19,482.42 19,600.02 19,806.39
KRW - 18.45 22.57 - 18.47 22.58
KWD - 74,275.03 75,811.46 - 74,327.90 75,865.42
MYR - 6,419.47 6,500.04 - 6,448.09 6,529.03
NOK - 3,489.11 3,561.28 - 3,488.58 3,560.75
RUB - 537.48 657.23 - 537.40 657.14
SEK - 3,178.41 3,231.20 - 3,166.81 3,219.42

SGD - đô Singapore

16,538.87 16,655.46 16,932.11 16,593.01 16,709.98 16,987.55
THB 639.89 639.89 666.33 641.68 641.68 668.19
CAD - đô Canada 18,843.36 19,014.49 19,253.17 18,858.76 19,030.03 19,268.89
CHF 23,536.12 23,702.03 23,999.54 23,530.79 23,696.67 23,994.12
DKK - 3,862.30 3,942.19 - 3,859.94 3,939.79

GBP - Bảng Anh

35,096.65 35,344.06 35,644.84 35,021.55 35,268.43 35,568.56
HKD 2,680.63 2,699.53 2,744.37 2,680.22 2,699.11 2,743.95
INR - 340.38 354.44 - 341.33 355.43
JPY 200.48 202.51 206.26 202.40 204.44 206.59
SAR - 5,461.05 5,801.60 - 5,461.05 5,801.60

Currency Converter - Forex live quotes

 
 
Buying Selling
Giá vàng SJC (10 chỉ) 3,536,000 3,539,000
Giá vàng SJC (1 chỉ - 5 chỉ) 3,536,000 3,544,000
 
Commodities ($USD)
Crude Oil 102.13 -2.19%
Natural Gas 4.74 +0.89%
Gasoline 3.10 +0.27%
Heating Oil 3.00 -0.30%
Gold 1280.60 -0.58%
Silver 19.35 +0.05%
Copper 3.08 +0.34%